Khi kiểm tra một sản phẩm, nhiều người thường nhìn vào 3 số đầu tiên của mã vạch để xác định mã số đó thuộc quốc gia hoặc khu vực nào. Đây được gọi là tiền tố GS1, giúp nhận biết tổ chức GS1 đã cấp mã cho doanh nghiệp sở hữu sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 3 số đầu của mã vạch không phải lúc nào cũng thể hiện nơi sản phẩm được sản xuất. Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam đăng ký mã số mã vạch tại Việt Nam có thể đặt nhà máy sản xuất hoặc gia công sản phẩm tại một quốc gia khác. Vì vậy, khi muốn xác định chính xác xuất xứ hàng hóa, người tiêu dùng nên kiểm tra thêm thông tin “Made in”, “Sản xuất tại”, “Xuất xứ” trên bao bì sản phẩm.
Dưới đây là bảng mã số mã vạch các nước thường gặp giúp bạn dễ dàng tra cứu.

Mục Lục:
1. Danh sách mã số mã vạch các nước trên thế giới
| Mã số | Quốc gia / Khu vực |
|---|---|
| 000 – 019 | Mỹ (United States) |
| 030 – 039 | Mỹ (United States) |
| 060 – 139 | Mỹ (United States) |
| 300 – 379 | Pháp (France) |
| 380 | Bulgaria |
| 383 | Slovenia |
| 385 | Croatia |
| 387 | Bosnia và Herzegovina |
| 400 – 440 | Đức (Germany) |
| 450 – 459 | Nhật Bản (Japan) |
| 460 – 469 | Nga (Russia) |
| 470 | Kyrgyzstan |
| 471 | Đài Loan (Taiwan) |
| 474 | Estonia |
| 475 | Latvia |
| 476 | Azerbaijan |
| 477 | Lithuania |
| 478 | Uzbekistan |
| 479 | Sri Lanka |
| 480 | Philippines |
| 481 | Belarus |
| 482 | Ukraine |
| 484 | Moldova |
| 485 | Armenia |
| 486 | Georgia |
| 487 | Kazakhstan |
| 489 | Hong Kong |
| 490 – 499 | Nhật Bản (Japan) |
| 500 – 509 | Anh Quốc (United Kingdom) |
| 520 | Hy Lạp (Greece) |
| 528 | Lebanon |
| 529 | Cyprus |
| 530 | Albania |
| 531 | Macedonia |
| 535 | Malta |
| 539 | Ireland |
| 540 – 549 | Bỉ và Luxembourg |
| 560 | Bồ Đào Nha (Portugal) |
| 569 | Iceland |
| 570 – 579 | Đan Mạch (Denmark) |
| 590 | Ba Lan (Poland) |
| 594 | Romania |
| 599 | Hungary |
| 600 – 601 | Nam Phi (South Africa) |
| 603 | Ghana |
| 608 | Bahrain |
| 609 | Mauritius |
| 611 | Morocco |
| 613 | Algeria |
| 616 | Kenya |
| 618 | Bờ Biển Ngà (Ivory Coast) |
| 619 | Tunisia |
| 621 | Syria |
| 622 | Ai Cập (Egypt) |
| 624 | Libya |
| 625 | Jordan |
| 626 | Iran |
| 627 | Kuwait |
| 628 | Saudi Arabia |
| 629 | UAE (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) |
| 640 – 649 | Phần Lan (Finland) |
| 690 – 695 | Trung Quốc (China) |
| 700 – 709 | Na Uy (Norway) |
| 729 | Israel |
| 730 – 739 | Thụy Điển (Sweden) |
| 740 | Guatemala |
| 741 | El Salvador |
| 742 | Honduras |
| 743 | Nicaragua |
| 744 | Costa Rica |
| 745 | Panama |
| 746 | Cộng hòa Dominican |
| 750 | Mexico |
| 754 – 755 | Canada |
| 759 | Venezuela |
| 760 – 769 | Thụy Sĩ (Switzerland) |
| 770 | Colombia |
| 773 | Uruguay |
| 775 | Peru |
| 777 | Bolivia |
| 779 | Argentina |
| 780 | Chile |
| 784 | Paraguay |
| 786 | Ecuador |
| 789 – 790 | Brazil |
| 800 – 839 | Ý (Italy) |
| 840 – 849 | Tây Ban Nha (Spain) |
| 850 | Cuba |
| 858 | Slovakia |
| 859 | Cộng hòa Czech |
| 860 | Serbia |
| 865 | Mongolia |
| 867 | Bắc Triều Tiên (North Korea) |
| 868 – 869 | Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey) |
| 870 – 879 | Hà Lan (Netherlands) |
| 880 | Hàn Quốc (South Korea) |
| 884 | Campuchia (Cambodia) |
| 885 | Thái Lan (Thailand) |
| 888 | Singapore |
| 890 | Ấn Độ (India) |
| 893 | Việt Nam |
| 899 | Indonesia |
| 900 – 919 | Áo (Austria) |
| 930 – 939 | Úc (Australia) |
| 940 – 949 | New Zealand |
| 950 | GS1 Global Office |
| 955 | Malaysia |
| 958 | Macau |
1.2 Bảng mã dùng đặc biệt / nội bộ
| Mã số | Ý nghĩa |
|---|---|
| 020 – 029 | Phân phối giới hạn, thường dùng nội bộ |
| 040 – 049 | Phân phối giới hạn, thường dùng nội bộ |
| 050 – 059 | Coupons |
| 200 – 299 | Phân phối giới hạn, thường dùng nội bộ |
| 977 | Ấn phẩm định kỳ (ISSN) |
| 978 – 979 | Sách (ISBN / Bookland) |
| 980 | Refund Receipts |
| 981 – 982 | Common Currency Coupons |
| 990 – 999 | Coupons |
=> Trên đây là danh sách mã vạch các nước trên thế giới thường gặp, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu mã GS1 của sản phẩm, đặc biệt với các mặt hàng như điện thoại, thiết bị điện tử, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, thời trang, nội thất, đồ chơi và hàng hóa xuất nhập khẩu.
Xem thêm: Mã số mã vạch là gì? tại sao phải đăng ký mã số mã vạch?
2. Mã số mã vạch của Việt Nam là bao nhiêu?
Trong hệ thống GS1, mã số mã vạch Việt Nam bắt đầu bằng đầu số 893. Vì vậy, khi nhìn thấy mã EAN-13 bắt đầu bằng 893, có thể hiểu mã số đó được cấp thông qua hệ thống GS1 Việt Nam.
Mã số mã vạch đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và quản lý hàng hóa, giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình phân phối, bán hàng, kiểm kê và truy xuất thông tin sản phẩm.
Một mã EAN-13 của doanh nghiệp Việt Nam có thể được minh họa dưới dạng:
“893 + mã doanh nghiệp + mã sản phẩm + số kiểm tra”
Trong đó:
- 893: Tiền tố GS1 của Việt Nam.
- Mã doanh nghiệp: Dãy số được cấp cho doanh nghiệp sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký sử dụng mã số mã vạch.
- Mã sản phẩm: Do doanh nghiệp phân bổ cho từng loại hàng hóa để phân biệt các sản phẩm với nhau.
- Số kiểm tra: Là chữ số cuối cùng của mã, được tính toán dựa trên các chữ số đứng trước nhằm kiểm tra tính hợp lệ của toàn bộ dãy số.

Ví dụ, một doanh nghiệp có nhiều sản phẩm khác nhau có thể cấp các mã hàng hóa riêng biệt cho từng sản phẩm để thuận tiện trong quá trình quản lý, lưu kho, bán hàng và phân phối.
➜ Khi sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng 893, điều này cho biết mã số mã vạch được đăng ký thông qua GS1 Việt Nam. Tuy nhiên, để xác định sản phẩm có thực sự được sản xuất tại Việt Nam hay không, cần kiểm tra thêm thông tin về xuất xứ được ghi trên nhãn hàng hóa.
3. Có thể xác định hàng thật – hàng giả qua 3 số đầu mã vạch không?
Không nên chỉ dựa vào 3 số đầu của mã vạch để kết luận một sản phẩm là hàng thật hay hàng giả. Tiền tố GS1 chủ yếu giúp nhận biết tổ chức GS1 đã cấp mã cho doanh nghiệp.
Để kiểm tra sản phẩm, người tiêu dùng nên kết hợp nhiều thông tin như:
- Tên và địa chỉ của đơn vị sản xuất hoặc chịu trách nhiệm về sản phẩm.
- Nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa.
- Nhãn sản phẩm và thông tin nhà nhập khẩu đối với hàng nhập khẩu.
- Mã QR hoặc thông tin truy xuất nguồn gốc nếu có.
- Hóa đơn, chứng từ và nơi phân phối sản phẩm.
Xem thêm: Dịch vụ đăng ký mã số mã vạch trọn gói mới nhất 2026
4. Câu hỏi thường gặp về mã vạch các nước trên thế giới
Mã vạch 893 của nước nào?
893 là tiền tố mã số mã vạch được GS1 Việt Nam sử dụng. vạch các nước trên thế giới
Mã vạch 690 – 695 của nước nào?
Các đầu số 690 đến 695 thuộc GS1 Trung Quốc. Đây là một trong những nhóm mã thường gặp trên các sản phẩm có doanh nghiệp đăng ký mã tại Trung Quốc.
Mã vạch 880 của nước nào?
Đầu số 880 thuộc GS1 Hàn Quốc.
Mã vạch 885 của nước nào?
Đầu số 885 thuộc GS1 Thái Lan.
Mã số mã vạch của các quốc gia thể hiện các thông tin gì?
Mã số mã vạch in trên bao bì sản phẩm của các quốc gia thể hiện các thông tin như sau:
- Mã quốc gia;
- Mã nhà sản xuất hay mã doanh nghiệp;
- Mã sản phẩm;
- Số kiểm tra.
Doanh nghiệp Việt Nam muốn có mã vạch 893 phải làm gì?
Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký sử dụng mã số mã vạch theo quy định. Sau khi được cấp mã doanh nghiệp thuộc hệ thống GS1 Việt Nam, doanh nghiệp có thể tạo mã số cho từng sản phẩm để phục vụ quản lý, bán hàng, phân phối và truy xuất thông tin
==> Trên đây là danh sách mã số mã vạch các nước trên thế giới mà antoanvesinhthucpham đã chia sẽ đến quý vị độc giả. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích. Nếu quý vị gặp khó khăn gì trong việc tra cứu, sử dụng hay đăng ký mã số mã vạch vui lòng gọi đến hotline 0969 553 303 hoặc 0969 433 033 để được tư vấn hướng dẫn chi tiết
Submit your review | |













